tail feather

tail feather

A peacock displays its magnificent tail feathers.

Định nghĩa

Danh từ: Lông đuôi: "tail feather" chỉ một chiếc lông mọc từ phần đuôi (uropygium) của một con chim.

dụ sử dụng
  • (Con công xòe những chiếc lông đuôi lộng lẫy của để thu hút bạn tình.)
  • (Con chim đã mất một chiếc lông đuôi trong trận chiến.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu hình dạng màu sắc của lông đuôi để xác định loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tail feather" trong ngữ cảnh sinh học: Thường được dùng để mô tả một bộ phận cụ thể của chim, liên quan đến khả năng bay, thăng bằng, hoặc giao tiếp.
    • The tail feather's structure helps stabilize the bird during flight. (Cấu trúc của lông đuôi giúp chim giữ thăng bằng khi bay.)
  • Trong văn hóa bản địa: Lông đuôi của một số loài chim (như đại bàng) giá trị tâm linh được dùng trong nghi lễ.
    • Native American warriors wore eagle tail feathers as a symbol of honor. (Các chiến binh người Mỹ bản địa đeo lông đuôi đại bàng như một biểu tượng của danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail feathers (danh từ số nhiều): nhiều lông đuôi.
    • The parrot's tail feathers are brightly colored. (Lông đuôi của con vẹt màu sắc rực rỡ.)
  • Feather (n): lông (nói chung).
    • A single feather fell from the bird's wing. (Một chiếc lông rơi từ cánh của con chim.)
  • Plume (n): lông lớn, thường dùng để trang trí.
    • The ostrich plume is used in hats. (Lông đà điểu được dùng trong .)
Từ đồng nghĩa
  • Rectrix (n): lông đuôi chính (thuật ngữ chuyên ngành điểu học).
    • The rectrices are the primary tail feathers used for steering in flight. (Lông đuôi chính những lông đuôi chủ yếu dùng để lái trong khi bay.)
  • Uropygial feather (n): lông từ tuyến phao câu (thuật ngữ chính xác hơn về vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tail feather". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "molt" (thay lông) với cụm từ này: - Molt tail feathers: thay lông đuôi. - The bird molts its tail feathers once a year. (Con chim thay lông đuôi mỗi năm một lần.)

Thành ngữ liên quan
  • "To show one's tail feathers": (thành ngữ hiếm) phô trương, khoe khoang, thường dùng để chỉ hành động khoe vẻ đẹp hoặc tài năng.
    • He showed his tail feathers by reciting poetry at the party. (Anh ta khoe khoang bằng cách đọc thơ tại bữa tiệc.)